过傤 guò zài·quá tái Hán Việt: quá tái · Pinyin: guò zài Tổng quan chuyển tải 新华 · Tân Hoa Đại lục 同“过载”➋。 Cấu tạo: 過 (quá) + 儎 (tái)Pinyinguò zàiHán Việtquá táiTừ loạiđộngCấu tạo過 + 儎 · quá + tái nghĩa thành phần: quá + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển tảiVietPhrases chuyển tảiTần suất từ chuyển tảiMainlandTân Hoa Tự Điển 同“过载”➋。 Từ liên quan Gần nghĩa过世 · 过于 · 过人 · 过从 · 过付 · 过份 · 过低 · 过儿