Tổng quan

Ngửa mặt lên

僸佅 · 僸僸 · 僸宾 · 僸佅兜离 · 介僸 · 佅僸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggam3
Nhật BảnAOGU
Hàn QuốcKUM
Hán ngữ Trung cổkimh
Phản thiết居蔭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤居蔭切,音禁。樂名。【班固·東都賦】僸𠇱兜離,罔不具集。通作禁。【周禮·鞮鞻氏】註:北方曰禁。 又【文字音義】仰頭貌。【司馬相如·大人賦】僸侵尋而高縱。【潘岳·思遊賦】前湛湛而攝進兮,後僸僸而方馳。 考證:〔【周禮·地官】北方曰禁。〕 謹按地官無此語。地官改鞮鞻氏註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 嬐 · 嬐