僸佅

jìn mài

Pinyin: jìn mài

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指我国北部和东部地区少数民族音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指我国北部和东部地区少数民族音乐。