僸賓 jìn bīn Pinyin: jìn bīn Tổng quan Cấu tạo: 僸 + 賓 (tân)Pinyinjìn bīnCấu tạo僸 + 賓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代行乡饮酒礼时辅佐主人的人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代行乡饮酒礼时辅佐主人的人。