sáng

Hán Việt: sáng

Tổng quan

sáng sáng lập [Eng: establish, create, to found]

一剏 · 开剏 · 节剏 · 草剏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtsáng
Quảng Đôngcong3
Nhật BảnHAJIMERU
Hàn QuốcCHANG
Chú âmㄔㄨㄢˋ
Hán ngữ Trung cổchriangh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cũng như chữ {sáng} [刱] hay [創].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「創」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 創|创[chuang4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 创 · 刱