節剏 jié chuàng · tiết sáng Hán Việt: tiết sáng · Pinyin: jié chuàng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 剏 (sáng)Pinyinjié chuàngHán Việttiết sángCấu tạo節 + 剏 · tiết + sáng nghĩa thành phần: tiết + sáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节度分划。Tân Hoa Tự Điển 1.节度分划。