一剏 yī chuàng · nhất sáng Hán Việt: nhất sáng · Pinyin: yī chuàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 剏 (sáng)Pinyinyī chuàngHán Việtnhất sángCấu tạo一 + 剏 · nhất + sáng nghĩa thành phần: nhất + sáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一径;一味。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一径;一味。