勳勞
huân lao
Hán Việt: huân lao · Pinyin: xūn láo
Tổng quan
công lao to lớn
①功勋; 劳绩勋劳卓著。②建立功勋勋劳天下。
Nghĩa
Việt
- Cihui huân lao: công lao
- Biên soạn meritorious service
Eng
- Cihui 勛勞 ūnláo n. meritorious service
Hán Việt: huân lao · Pinyin: xūn láo
công lao to lớn
①功勋; 劳绩勋劳卓著。②建立功勋勋劳天下。