勳伐 xūn fá · huân phạt Hán Việt: huân phạt · Pinyin: xūn fá Tổng quan Cấu tạo: 勳 (huân) + 伐 (phạt)Pinyinxūn fáHán Việthuân phạtCấu tạo勳 + 伐 · huân + phạt nghĩa thành phần: huân + phạt