土匟 thổ kháng Hán Việt: thổ kháng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 匟 (kháng)Hán Việtthổ khángCấu tạo土 + 匟 · thổ + kháng nghĩa thành phần: thổ + kháng