dài đãi

Hán Việt: đãi · Pinyin: dài

Tổng quan

xem 靉靆 叆叇[ai4 dai4]

叆叇 · 氤氲叆叇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindài
Hán Việtđãi
Quảng Đôngdoi6
Nhật BảnTAI
Chú âmㄉㄞˋ
Hán ngữ Trung cổdaih
Phản thiết徒耐切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Như chữ [靆].

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叇dài 1.见"叆叇"。

Eng

  • CC-CEDICT see 靉靆|叆叇[ai4 dai4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒耐切【集韻】【韻會】徒戴切【正韻】度耐切,𠀤音代。【玉篇】不明貌。 又【廣韻】靉靆,雲狀。【集韻】靉靆,雲盛貌。【韻會】通俗文:雲覆日爲靉靆。或作霴。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤蕩亥切,音駘。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 霴 · 𩃷 · 叇 · 霴 · 叇 · 靆 · 叇 · 靆