氤氳靉靆

yīn yūn ài dài nhân uân ái đãi

Hán Việt: nhân uân ái đãi · Pinyin: yīn yūn ài dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (uân) + (ái) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氤氲:烟云弥漫的样子;叆叇:云彩浓密。形容云气弥漫浓厚。