氤氲叆叇

yīn yūn ài dàinhân uân ái đãi

Hán Việt: nhân uân ái đãi · Pinyin: yīn yūn ài dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

氤氲:烟云弥漫的样子; 叆叇:云彩浓密。形容云气弥漫浓厚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容雲氣瀰漫、濃鬱。明.無名氏《度黃龍.頭折》:「看了這祥雲瑞氣,氤氳靉靆罩周圍,白雲隱隱,綠水依依,日暖風和如閬苑。」

Cấu tạo: 氤 (nhân) + 氳 (uân) + 靉 (ái) + 靆 (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氤氲:烟云弥漫的样子; 叆叇:云彩浓密。形容云气弥漫浓厚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

氤氲大使 · 氤氲使者 · 氤氳使者 · 氤氳大使