叻

lèlặcNôm lặc

Hán Việt: lặc · Pinyin: lè · Nôm: lặc

Tổng quan

Lặc Tử [叻子] hay Lặc Phụ [叻埠] tên gọi nước Tân Gia Ba [新加坡] (Singapore)

叻沙 · 吡叻 · 大叻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlè
Hán Việtlặc
Âm Nômlặc
Quảng Đônglaak6
Nhật BảnROKU
Chú âmㄌㄜˋ
Hán ngữ Trung cổlok

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Lặc Tử [叻子] hay Lặc Phụ [叻埠] tên gọi nước Tân Gia Ba [新加坡] (Singapore)

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) sựt nhai sựt sựt [Eng: to chew crunchily]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: sựt Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石叻”马来语。即新加坡” 叻lè

Eng

  • CC-CEDICT (used in place names)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư