大叻

đại lặc

Hán Việt: đại lặc

Tổng quan

Đà Lạt (thuộc tỉnh Lâm Đồng)

Cấu tạo: 大 (đại) + 叻 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đà Lạt
  • VietPhrases Đà Lạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

叻沙 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业