吡叻 bǐ lè·BỈ LẶC Hán Việt: BỈ LẶC · Pinyin: bǐ lè Tổng quan Perak (bang của Malaysia) Cấu tạo: 吡 + 叻 (lặc)Pinyinbǐ lèHán ViệtBỈ LẶCTừ loạidanhCấu tạo吡 + 叻 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PerakEngCihui Perak (state of Malaysia) Từ liên quan Gần nghĩa叻沙 · 吡咯 · 吡唑 · 吡啶 · 吡喃 · 吡嗪 · 吡1. · 吡2.