哱
Pinyin: pò
Tổng quan
buột buột mồm [Eng: to make a slip of the tongue]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pò |
|---|---|
| Quảng Đông | but3 |
| Nhật Bản | KOE |
| Hàn Quốc | 발 |
| Chú âm | ㄅㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | phuot |
| Phản thiết | 薄沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「哱羅」、「哱息」等條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哱--呼哱哱”鸟名。戴胜的俗称 哱pò 1.吹气声。参见"哱息"。 2.见"哱啰"。 3.助词。相当于"吧"。
Eng
- CC-CEDICT used in 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤普沒切,音馞。【廣韻】吹氣聲。 又【正字通】哱囉,軍器。【戚繼光·新書·號令篇】凡吹哱囉,是要衆兵起身,執器站立。 又【集韻】薄沒切,音孛。聲也。 又【類篇】亂也。 又【集韻】【類篇】𠀤補妹切,音背。與誖同。亦亂也。或作悖,亦書作𢚦。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư