哱息 bō xī Pinyin: bō xī Tổng quan Cấu tạo: 哱 + 息 (tức)Pinyinbō xīCấu tạo哱 + 息 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容打噴嚏的聲音。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第二○出》:「哱息!自家今日眼跳,有些個不好。」MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"哱"; 象声词,形容打喷嚏的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哱"。 2.象声词,形容打喷嚏的声音。