呼哱哱

hū bō bō

Pinyin: hū bō bō

Tổng quan

(thông tục) chim đầu rìu

Cấu tạo: (hô) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) chim đầu rìu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戴胜(鸟)的通称。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) hoopoe
  • Cihui (coll.) hoopoe