唋
Pinyin: tóng
Tổng quan
Âm Hán Việt:thổTổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口余Nét bút:丨フ一ノ丶一一丨ノ丶Thương Hiệt: ROMD (口人一木)Unicode:U+550BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 吐Không hiện chữ? 𡷣𡝐𡌘馀徐凃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tóng |
|---|---|
| Quảng Đông | tou1 |
| Nhật Bản | HAKU |
| Phản thiết | 通都切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唋tóng 1.妄言;大言。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】通都切,音㻌。【玉篇】吐也。
Tự hình
- Khải thư