唋嚇

tū xià

Pinyin: tū xià

Tổng quan

Cấu tạo: + (hách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恫吓。威吓,吓唬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恫吓。威吓,吓唬。