唋喝 tū hē Pinyin: tū hē Tổng quan Cấu tạo: 唋 + 喝 (hát)Pinyintū hēCấu tạo唋 + 喝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恫吓。威吓,吓唬; 谓以夸张之词折服他人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恫吓。威吓,吓唬。 2.谓以夸张之词折服他人。