唑
Pinyin: zuò
Tổng quan
azole (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuò |
|---|---|
| Quảng Đông | zo6 |
| Nhật Bản | ZEI |
| Chú âm | ㄗㄨㄛˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zuah |
| Phản thiết | 時制切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唑 氮杂茂 小类(如二唑类、三唑类、噻唑类) 唑zuò 唑shì 1.啮;吃。 唑zuò 唑shì 1.啮;吃。 唑zuò 唑shì 1.啮;吃。
Eng
- CC-CEDICT azole (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】時制切。與噬同。【海鹽圖經】海鹽潮發,若有漚泡在釜泣,土人以爲海唑。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư