咔唑

kǎ zuòCA DOẠ

Hán Việt: CA DOẠ · Pinyin: kǎ zuò

Tổng quan

carbazole (hóa học) (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[英carbazole]一种有机化合物,是制造合成染料和塑料的原料。

Cấu tạo: 咔 + 唑

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 carbazole
  • Tần suất từ carbazole (hóa học) (từ mượn)
  • Biên soạn 咔唑 kǎzuò n. <chem.> carbazole

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英carbazole]一种有机化合物,是制造合成染料和塑料的原料。
  • Kaggle Zh-Vi carbazole

Eng

  • Cihui 咔唑 kǎzuò n. <chem.> carbazole
  • Tần suất từ 咔唑 kǎzuò n. <chem.> carbazole

Từ liên quan

Gần nghĩa

咔叽 · 咔吧 · 咔哒 · 咔啦 · 咔嗒 · 咔嚓 · 咔哒声 · 咔吭