噻唑

sāi zuò

Pinyin: sāi zuò

Tổng quan

thiazole (hóa học) thi-a-dôn (hợp chất hữu cơ)。有機化合物,無色液體,容易揮發,用於合成藥物、染料等。(英:thiazole)。

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiazole (hóa học) thi-a-dôn (hợp chất hữu cơ)。有機化合物,無色液體,容易揮發,用於合成藥物、染料等。(英:thiazole)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式C₃H₃NS。无色或淡黄色液体,容易挥发。用于合成药物、染料等。

Eng

  • CC-CEDICT thiazole (chemistry)
  • Cihui thiazole (chemistry)