罗唣

luó zàola tạo

Hán Việt: la tạo · Pinyin: luó zào

Tổng quan

cãi cọ rách việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"罗?"。 2.开玩笑; 调戏。

Cấu tạo: 羅 (la) + 唣 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 囉唣
  • Cihui 啰唣
  • Biên soạn 羅唣 uózào s.v. noisy ◆v. pick/seek a quarrel; provoke

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"罗?"。 2.开玩笑; 调戏。

Eng

  • Cihui variant of 囉唣; 啰唣

Đức

  • Handedict Unruhen auslösen

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒 · 罗口