啤
Pinyin: pí
Tổng quan
bia
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pí |
|---|---|
| Quảng Đông | be1 |
| Mân Nam | pi5 |
| Nhật Bản | HI |
| Chú âm | ㄆㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bje |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「啤酒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啤酒(德语 beer 的音译) 啤酒厂 啤pí
Eng
- CC-CEDICT beer
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư