喹
Pinyin: kuí
Tổng quan
khuê khuê lâm (chất quinoline) [Eng: quinoline]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | fui1 |
| Chú âm | ㄎㄨㄟˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喹啉 体 喹kuí
Eng
- CC-CEDICT used in 喹啉[kui2 lin2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư