氯喹

lǜ kuíLỤC KHUÊ

Hán Việt: LỤC KHUÊ · Pinyin: lǜ kuí

Tổng quan

chloroquine (thuốc trị sốt rét)

Cấu tạo: 氯 + 喹

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chloroquine
  • Tần suất từ chloroquine (thuốc trị sốt rét)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chloroquine

Eng

  • Cihui chloroquine (antimalarial drug)
  • Tần suất từ chloroquine (antimalarial drug)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喹啉 · 氯仿 · 氯化 · 氯气 · 氯的 · 氯纶 · 氯苯 · 氯酸