喹啉
Pinyin: kuí lín
Tổng quan
quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式C₆H₄(CH)₃N。无色液体,有特殊臭味。用来制药,也可制染料。
Eng
- CC-CEDICT quinoline C6H4(CH)3N (pharm.) (loanword)
- Cihui quinoline C6H4(CH)3N (pharm.) (loanword)