Pinyin:

Tổng quan

(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v

嘀咕 · 嘀嗒 · 嘀长石 · 嘀嘀咕咕 · 嘀里嘟噜 · 嘀里嘟嚕 · 犯嘀咕 · 嘀噠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdik1
Nhật BảnSAKU
Chú âmㄉㄧˉ
Hán ngữ Trung cổtek
Phản thiết側格切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘀咕」、「嘀嘀咕咕」等條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘀嗒 嘀咕 你一个人在这里嘀咕什么? 他又犯嘀咕了 嘀 dī又见dí。 【嘀里嘟噜】形容说话很快,使人听不清楚。 嘀 dí。又见dī。 【嘀咕】 ①小声说;私下说。 ②猜疑;犹疑听他这么说,我心里直~。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) sound of dripping water, a ticking clock etc
  • CC-CEDICT used in 嘀咕[di2 gu5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】側格切,音責。卒聲。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 唙 · 唙