嘀嘀咕咕

dí dí gū gū

Pinyin: dí dí gū gū

Tổng quan

1. nói nhỏ; nói thầm。低聲說話。 2. càu nhàu; cằn nhằn。說話時帶有抱怨的語氣。

Cấu tạo: + + (cô) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. nói nhỏ; nói thầm。低聲說話。 2. càu nhàu; cằn nhằn。說話時帶有抱怨的語氣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.低聲說話。如:「他們一直嘀嘀咕咕的,不知玩什麼把戲?」 2.說話時帶有抱怨的語氣。如:「當他的提案被否決時,他便嘀嘀咕咕抱怨個不停。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小声说,私下里说。

Eng

  • Cihui 嘀嘀咕咕 ídigūgū r.f. 1. talk in whispers 2. mutter to oneself