Pinyin:

Tổng quan

(phiên âm) như trong pyrimidine

嘧啶 · 尿嘧啶 · 胞嘧啶 · 胸腺嘧啶 · 嘧胺 · 嘧吡唑 · 嘧啶兰 · 嘧啶基

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmat6
Chú âmㄇㄧˋ
Hán ngữ Trung cổmit

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「嘧啶」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘧啶 嘧mì

Eng

  • CC-CEDICT (phonetic) as in pyrimidine

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư