胞嘧啶
BÀO MẬT ĐÍNH
Hán Việt: BÀO MẬT ĐÍNH · Pinyin: bāo mì dìng
Tổng quan
nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤
Nghĩa
Việt
- Cihui 鸟嘌呤 trong DNA và RNA)
- Tần suất từ nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤, 鸟嘌呤 trong DNA và RNA)
Eng
- Cihui cytosine nucleotide (C, pairs with guanine G 鳥嘌呤; 鸟嘌呤 in DNA and RNA)
- Tần suất từ cytosine nucleotide (C, pairs with guanine G 鳥嘌呤, 鸟嘌呤 in DNA and RNA)
Đức
- Handedict Cytosin (S, Bio, Chem)