胸腺嘧啶

xiōng xiàn mì dìngHUNG TUYẾN MẬT ĐÍNH

Hán Việt: HUNG TUYẾN MẬT ĐÍNH · Pinyin: xiōng xiàn mì dìng

Tổng quan

nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)

Cấu tạo: 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 嘧 + 啶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 timin
  • Tần suất từ nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)

Eng

  • Cihui thymine nucleotide (T, pairs with adenine A 腺嘌呤 in DNA)
  • Tần suất từ thymine nucleotide (T, pairs with adenine A 腺嘌呤 in DNA)

Đức

  • Handedict Thymin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘧啶甲胺 · 嘧啶碱基 · 嘧啶苯芥 · 嘧啶降糖 · 胸腺体质 · 胸腺切除 · 胸腺摘除 · 胸腺毒素