Tổng quan

yểm [Eng: used in 嚈噠, tranliteration of Hephthalite]

嚈噠 · 嚈哒 · 嚈气 · 嚈哒人

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaat3
Nhật BảnYOU
Hán ngữ Trung cổqjep
Phản thiết益涉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm yểm [Eng: used in 嚈噠, tranliteration of Hephthalite]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】益涉切,音壓。【魏書·明帝紀】神龜二年,吐噠渾,宕昌,嚈噠等國遣使來貢。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫩫