嚈哒人

yà dā rén

Pinyin: yà dā rén

Tổng quan

Cấu tạo: 嚈 + 噠 + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Hephthalite

Đức

  • Handedict Hephthaliten

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚈噠 · 嚈哒