嚈气

yè qì

Pinyin: yè qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"咽气"。

Cấu tạo: 嚈 + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"咽气"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚈噠 · 气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力