須嚏

tu đế

Hán Việt: tu đế

Tổng quan

(界名)天名。見須達梨舍那條。☸

Cấu tạo: 须 (tu) + 嚏 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)天名。見須達梨舍那條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚏喷 · 須圤 · 須帶 · 須摩 · 須曼 · 須炎 · 須生 · 須瘡