Tổng quan

tròn

團圞 · 剔團圞 · 土圞兒 · 踢團圞 · 七寶團圞 · 剔留禿圞 · 骨肉团圞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglyun4
Nhật BảnRAN
Chú âmㄌㄨㄢˊ
Hán ngữ Trung cổluan

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT round

Nguồn gốc

surround-full

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡈻 · 圝 · 𪢮 · 圝 · 𪢮