團圞 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 團聚。金.元好問〈清平樂.悲歡聚散〉詞:「何日西窗燈火,眼前兒女團圞。」也作「團欒」。 Cấu tạo: 团 (đoàn) + 𪢮Từ loạiđộngCấu tạo团 + 𪢮 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đoàn tụTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 團聚。金.元好問〈清平樂.悲歡聚散〉詞:「何日西窗燈火,眼前兒女團圞。」也作「團欒」。 Từ liên quan Gần nghĩa团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团块 · 团契