剔留禿圞 Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 留 (lưu) + 秃 (ngốc) + 𪢮Cấu tạo剔 + 留 + 秃 + 𪢮 Từ liên quan Gần nghĩa剔留禿魯 · 剔留秃坘 · 剔留秃鲁