坘
Pinyin: dǐ1
Tổng quan
Âm Hán Việt:chì,để,trìTổng nét: 7Bộ:thổ 土(+4 nét)Hình thái:⿰土互Nét bút:一丨一一フフ一Thương Hiệt: GMVM (土一女一)Unicode:U+5758Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 坻Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǐ1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ci4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坘dǐ1.古同"坻"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】同坻。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư