剔留秃坘 tī liú tū dǐ Pinyin: tī liú tū dǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"剔留秃鲁"。 Cấu tạo: 剔 (dịch) + 留 (lưu) + 禿 (ngốc) + 坘Pinyintī liú tū dǐCấu tạo剔 + 留 + 禿 + 坘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"剔留秃鲁"。 Từ liên quan Gần nghĩa剔留禿圞 · 剔留禿魯 · 剔留秃鲁