团坘

tuán dǐ

Pinyin: tuán dǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.团栾。圆貌。 2.团栾。借指月宫。 3.团栾。团聚。 4.团栾。环绕貌。

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 坘

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.团栾。圆貌。 2.团栾。借指月宫。 3.团栾。团聚。 4.团栾。环绕貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆 · 团块 · 团契