垯
Pinyin: dá
Tổng quan
圪垯[ge1da5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dá |
|---|---|
| Quảng Đông | daat3 |
| Chú âm | ㄉㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dat |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垯dá 1.方言。指处所。
Eng
- CC-CEDICT used in 圪墶|圪垯[ge1 da5]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 垯 · 墶