Pinyin:

Tổng quan

圪垯[ge1da5]

圪垯 · 榆木圪垯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdaat3
Chú âmㄉㄚˊ
Hán ngữ Trung cổdat

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垯dá 1.方言。指处所。

Eng

  • CC-CEDICT used in 圪墶|圪垯[ge1 da5]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 垯 · 墶