榆木圪墶

yú mù gē dá

Pinyin: yú mù gē dá

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mộc) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚硬的榆树根。比喻思想顽固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬的榆树根。喻思想顽固。