埲
Tổng quan
(Tiếng Quảng Đông) lượng từ cho tường
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bong6 |
|---|---|
| Nhật Bản | CHIRI |
| Chú âm | ㄅㄥˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | bungx |
| Phản thiết | 補孔切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 塕埲[weng3 beng3]|(Cantonese) classifier for walls
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲蠓切,音菶。塵起貌。 又【集韻】補孔切,音琫。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 埄 · 埄