塕埲 wěng běng·ỔNG BỒNG Hán Việt: ỔNG BỒNG · Pinyin: wěng běng Tổng quan bão bụi Cấu tạo: 塕 + 埲Pinyinwěng běngHán ViệtỔNG BỒNGTừ loạidanhCấu tạo塕 + 埲 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bão bụiEngCihui dust storm Từ liên quan Gần nghĩa埲塕 · 埲塺 · 塕然 · 塕薆