埲塺 běng méi Pinyin: běng méi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灰尘扬起貌。 Cấu tạo: 埲 + 塺Pinyinběng méiCấu tạo埲 + 塺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.灰尘扬起貌。 Từ liên quan Gần nghĩa埲塕 · 塺埲 · 塺塺 · 塺然 · 塺薭