Tổng quan

Đất xấu, không trồng trọt được

塉土 · 塉埆 · 塉确 · 塉薄 · 塉鹵 · 埆塉 · 墝塉 · 墟塉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzik1
Nhật BảnYASETSUCHI
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổziek
Phản thiết秦昔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤秦昔切,音籍。薄土。 又山塉,岡。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư